se taire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nín lặng, không nói nữa: Hành động ngừng nói, giữ im lặng.
- Im lặng: Trạng thái không phát ra tiếng động hoặc lời nói.
- Không nói ra: Cố ý giữ kín, không tiết lộ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il a décidé de se taire pour éviter la dispute. (Anh ấy quyết định nín lặng để tránh cuộc cãi vã.)
- Quand le professeur entre, toute la classe se tait. (Khi giáo viên bước vào, cả lớp im lặng.)
- Elle s'est tue sur ses véritables intentions. (Cô ấy đã không nói ra ý định thực sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mieux vaut se taire": Thà im lặng còn hơn (nói ra những điều không hay).
- Dans cette situation délicate, mieux vaut se taire. (Trong tình huống tế nhị này, thà im lặng còn hơn.)
"Se taire comme une tombe": Im lặng như tờ, giữ bí mật tuyệt đối.
- Il a promis de se taire comme une tombe sur cette affaire. (Anh ta hứa sẽ im lặng như tờ về vụ việc này.)
Biến thể và từ gần giống
Taire (ngoại động từ): Làm cho ai im lặng, không nói ra điều gì.
- Il a tué le secret. (Anh ấy đã giấu kín bí mật.)
Silencieux/silencieuse (tính từ): Im lặng, yên lặng.
- Le silence (danh từ): Sự im lặng.
Từ đồng nghĩa
- Se murer dans le silence: Tự khép mình trong im lặng.
- Garder le silence: Giữ im lặng.
- Ne pas souffler mot: Không thốt nên lời.
Các cụm từ liên quan
Savoir se taire: Biết giữ im lặng (đúng lúc).
- Un bon diplomate sait se taire. (Một nhà ngoại giao giỏi biết giữ im lặng đúng lúc.)
Forcer quelqu'un à se taire: Bắt buộc ai đó phải im lặng.
- La peur les a forcés à se taire. (Nỗi sợ hãi đã buộc họ phải im lặng.)
Thành ngữ liên quan
- "La parole est d'argent, mais le silence est d'or": Lời nói là bạc, im lặng là vàng.
- "Qui se tait consent": Im lặng là đồng ý.
tự động từ
- nín lặng, không nói nữa
- Mieux vaut se tairenín lặng là hơn
- im lặng
- Les oiseaux se taisentchim chóc im lặng
- không nói ra
- Se taire sur quelque chosekhông nói ra điều gì
- Ter, terre